"big head" in Vietnamese
Definition
Chỉ người luôn tự cho mình là giỏi, tự cao hoặc kiêu ngạo hơn người khác. Thường dùng trong văn nói, không phải nghĩa đen.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong tình huống không trang trọng, thường gặp trong cụm 'have a big head', 'get a big head'. Không dùng để nói về kích thước đầu thật.
Examples
Don't let success give you a big head.
Đừng để thành công làm bạn trở nên **tự cao**.
He got a big head after winning the game.
Sau khi thắng trận đấu, anh ấy đã trở nên **tự cao**.
People with a big head are hard to work with.
Làm việc với người **tự cao** rất khó khăn.
After getting that promotion, she's had a big head lately.
Từ khi được thăng chức, dạo này cô ấy rất **tự cao**.
You don't want to be known as the guy with a big head.
Bạn không muốn bị xem là người **tự cao** đâu.
Winning that award went straight to his big head.
Việc giành giải thưởng đó chỉ làm anh ấy **tự cao** thêm.