Type any word!

"beyond me" in Vietnamese

tôi không hiểu nổiquá phức tạp đối với tôi

Definition

Điều mà bạn không thể hiểu hay giải thích được, quá khó hoặc quá lạ đối với bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật để bày tỏ sự khó hiểu hoặc không thể tiếp thu ý tưởng, hành động hay hiện tượng nào đó. Không dùng cho khả năng thể chất.

Examples

Math is beyond me.

Toán học thực sự **tôi không hiểu nổi**.

Why he said that is beyond me.

Tại sao anh ấy nói vậy, **tôi không hiểu nổi**.

This new phone is just beyond me.

Chiếc điện thoại mới này thật sự **quá phức tạp đối với tôi**.

It’s beyond me how they finished so fast.

Làm sao họ có thể hoàn thành nhanh như vậy **tôi không hiểu nổi**.

All this legal jargon is just beyond me.

Tất cả thuật ngữ pháp lý này **tôi không hiểu nổi**.

Honestly, why anyone would lie about that is beyond me.

Thật lòng mà nói, tại sao ai đó lại nói dối chuyện đó **tôi không hiểu nổi**.