"better off" in Vietnamese
Definition
Diễn tả trạng thái khi ai đó ở vào hoàn cảnh tốt hơn hoặc có lợi hơn sau một quyết định hoặc thay đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đứng sau các động từ như 'be', 'would be'. Hay dùng với 'nếu' để so sánh hai tình huống khác nhau. Thường dùng về sự tiến bộ tài chính hoặc tinh thần. Khác với 'better than' là so sánh trực tiếp.
Examples
You are better off saving your money.
Bạn sẽ **khá hơn** nếu tiết kiệm tiền.
I think you'll be better off with a new phone.
Tôi nghĩ bạn sẽ **khá hơn** khi có điện thoại mới.
Are we better off now than last year?
Chúng ta giờ có **khá hơn** năm ngoái không?
Honestly, you'd be better off not getting involved.
Thật lòng, bạn **khá hơn** nếu không tham gia vào.
After the move, they were much better off than before.
Sau khi chuyển nhà, họ **khá hơn** nhiều so với trước.
Sometimes you’re better off just letting things go.
Đôi khi bạn **khá hơn** khi cứ để mọi chuyện trôi qua.