"betoken" in Vietnamese
báo hiệucho thấy
Definition
Dùng để chỉ điều gì đó báo hiệu, là dấu hiệu hoặc chỉ dẫn về sự việc sẽ xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong văn bản trang trọng, văn chương; trong giao tiếp hàng ngày nên dùng 'chỉ ra', 'cho thấy', 'báo hiệu' để thay thế.
Examples
Dark clouds betoken rain.
Mây đen **báo hiệu** sẽ mưa.
A smile can betoken friendship.
Một nụ cười có thể **báo hiệu** tình bạn.
Rising smoke betokens a fire nearby.
Khói bốc lên **báo hiệu** có lửa gần đây.
His sudden silence betokened bad news.
Sự im lặng đột ngột của anh ấy **báo hiệu** tin xấu.
Those empty streets betoken a city in trouble.
Những con phố vắng ấy **báo hiệu** một thành phố đang gặp rắc rối.
The elaborate decorations betoken a grand celebration.
Những trang trí lộng lẫy **báo hiệu** một lễ hội lớn.