"bend over backwards" in Vietnamese
Definition
Giúp đỡ ai đó hoặc làm việc gì đó với nỗ lực lớn hơn mức thông thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ thân mật, thường mang ý nghĩa tích cực nhưng đôi khi ám chỉ nỗ lực quá mức. Hay dùng với 'giúp ai đó', 'vì khách hàng', hoặc 'chỉ để làm hài lòng'. Không dùng cho hành động vật lý.
Examples
My teacher always bends over backwards to help us succeed.
Cô giáo tôi luôn **cố hết sức** để giúp chúng tôi thành công.
She bent over backwards to make sure everyone was comfortable.
Cô ấy đã **cố hết sức** để đảm bảo mọi người đều cảm thấy thoải mái.
We bent over backwards to finish the project on time.
Chúng tôi đã **nỗ lực hết mình** để hoàn thành dự án đúng hạn.
I bent over backwards for him, but he never said thank you.
Tôi đã **cố hết sức** vì anh ấy, nhưng anh ấy chưa bao giờ cảm ơn.
You don't have to bend over backwards just to impress your boss.
Bạn không cần phải **cố hết sức** chỉ để gây ấn tượng với sếp.
They really bent over backwards to make our wedding special.
Họ thực sự đã **cố hết sức** để làm cho đám cưới của chúng tôi trở nên đặc biệt.