Type any word!

"beltway" in Vietnamese

đường vành đaiđường bao quanh thành phố

Definition

Một loại đường cao tốc đi vòng quanh bên ngoài một thành phố để xe cộ không phải đi qua trung tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đường vành đai' là từ phổ biến dùng trong báo chí và giao thông. Tại miền Bắc thường dùng 'vành đai', miền Nam có thể nói 'xa lộ vòng quanh'.

Examples

The city built a new beltway to reduce downtown traffic.

Thành phố đã xây dựng một **đường vành đai** mới để giảm ùn tắc tại trung tâm.

Trucks use the beltway to avoid city streets.

Xe tải dùng **đường vành đai** để tránh đường trong thành phố.

Our house is near the beltway.

Nhà chúng tôi gần **đường vành đai**.

It takes less time to drive around the beltway than through the city during rush hour.

Vào giờ cao điểm, đi vòng quanh bằng **đường vành đai** sẽ nhanh hơn đi xuyên thành phố.

After missing my exit, I ended up making a full loop on the beltway.

Sau khi lỡ lối ra, tôi phải đi hết một vòng trên **đường vành đai**.

Traffic reporters always mention the beltway when there’s an accident or delay.

Các phóng viên giao thông luôn nhắc đến **đường vành đai** khi có tai nạn hoặc sự cố.