"below the belt" in Vietnamese
Definition
Hành động hoặc lời nói không công bằng, có ý làm tổn thương người khác một cách cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này gốc từ boxing, thường dùng khi nói về bình luận, hành động mang tính cá nhân và không công bằng. Phổ biến với 'comment', 'remark', 'move'.
Examples
Calling her lazy was below the belt.
Nói cô ấy lười là một đòn **dưới thắt lưng**.
That joke about my family was below the belt.
Câu đùa về gia đình tôi thật sự là một cú **chơi xấu**.
His comment was really below the belt.
Bình luận của anh ấy thật sự là một đòn **dưới thắt lưng**.
Whoa, that was a bit below the belt—why did you say that?
Wow, đó hơi bị **chơi xấu**—sao bạn lại nói vậy?
Some people go below the belt just to win an argument.
Một số người sẵn sàng **chơi xấu** chỉ để thắng tranh luận.
Come on, that was below the belt—let's keep it fair.
Thôi nào, vậy là **chơi xấu** rồi—hãy công bằng đi.