"beguine" in Vietnamese
Definition
Beguine là một điệu nhảy và thể loại âm nhạc sôi động có nguồn gốc từ vùng Caribê, đồng thời cũng chỉ thành viên nữ của hội giáo dân Cơ đốc giáo ở châu Âu trung cổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong bối cảnh hiện đại, 'beguine' thường dùng cho điệu nhảy hoặc phong cách nhạc. Nghĩa tôn giáo ít gặp, chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu lịch sử.
Examples
She learned to dance the beguine at her music class.
Cô ấy đã học nhảy **beguine** ở lớp nhạc.
The beguine has a smooth rhythm that many people enjoy.
**Beguine** có nhịp điệu uyển chuyển mà rất nhiều người yêu thích.
There were beguines living in the city during the Middle Ages.
Thời Trung Cổ, thành phố từng có nhiều **beguine** sinh sống.
Every time 'Begin the Beguine' plays, I want to get up and dance.
Mỗi lần bài 'Begin the **Beguine**' vang lên, tôi lại muốn đứng dậy nhảy.
The history professor explained who the medieval beguines were.
Giáo sư lịch sử đã giải thích về các **beguine** thời trung cổ là ai.
That jazz club is famous for its live beguine performances on weekends.
Câu lạc bộ nhạc jazz đó nổi tiếng với các buổi diễn **beguine** trực tiếp vào cuối tuần.