Type any word!

"beguiling" in Vietnamese

quyến rũmê hoặclôi cuốn

Definition

Diễn tả sự thu hút hoặc quyến rũ đặc biệt, thường ẩn chứa điều gì đó bí ẩn hoặc khiến người khác bị lừa dối nhẹ nhàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, miêu tả. Hay đi với 'nụ cười', 'diện mạo', 'sự quyến rũ', 'giọng nói'. Gợi ý sự hấp dẫn pha chút dối lừa, có thể mang ý tích cực hoặc tiêu cực.

Examples

She had a beguiling smile that made everyone comfortable.

Cô ấy có nụ cười **quyến rũ** khiến ai cũng cảm thấy dễ chịu.

This story is beguiling and hard to stop reading.

Câu chuyện này thật **cuốn hút**, rất khó dừng lại khi đọc.

Her voice was beguiling to all who heard it.

Giọng nói của cô ấy **quyến rũ** mọi người nghe thấy.

There's something beguiling about the city at night.

Đêm xuống, thành phố có điều gì đó **cuốn hút** đặc biệt.

His beguiling words convinced many people.

Những lời nói **quyến rũ** của anh ấy đã thuyết phục được nhiều người.

A beguiling scent drifted through the air as we entered the shop.

Có một mùi hương **quyến rũ** lan tỏa trong không khí khi chúng tôi bước vào cửa hàng.