Type any word!

"been getting by" in Vietnamese

vẫn xoay sở được

Definition

Có nghĩa là vẫn trụ vững hoặc xoay sở qua khó khăn. Không phải mọi thứ đều tốt nhưng vẫn còn ổn.

Usage Notes (Vietnamese)

Không trang trọng, thường dùng cho tình huống tạm thời hoặc đang diễn ra, không dùng cho chuyện đã kết thúc hoàn toàn.

Examples

I've been getting by with a part-time job.

Tôi **vẫn xoay sở được** nhờ công việc bán thời gian.

She's been getting by on a student budget.

Cô ấy **vẫn xoay sở được** với ngân sách sinh viên.

We have been getting by without a car.

Chúng tôi **vẫn xoay sở được** mà không có ô tô.

Honestly, I've just been getting by these days—nothing special.

Thật ra, dạo này tôi chỉ **vẫn xoay sở được**, không có gì đặc biệt.

We've been getting by ever since my hours were cut at work.

Từ khi tôi bị cắt giảm giờ làm, chúng tôi **vẫn xoay sở được**.

After everything that's happened, I'm surprised you've been getting by so well.

Sau mọi chuyện đã xảy ra, tôi ngạc nhiên là bạn **vẫn xoay sở được** tốt như vậy.