Type any word!

"bee in your bonnet" in Indonesian

ám ảnhcứ bận tâm về một điều gì đó

Definition

Khi ai đó cứ nói hoặc nghĩ mãi về một điều gì đó do quá quan tâm hoặc bị ám ảnh với nó.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng trong tình huống nói về sự bận tâm hoặc ám ảnh (không mang nghĩa đen). Hay đi với 'have a bee in your bonnet about...' để nhấn mạnh.

Examples

She has a bee in her bonnet about healthy eating.

Cô ấy có **ám ảnh** về việc ăn uống lành mạnh.

My brother gets a bee in his bonnet about cleaning the garage.

Anh trai tôi cứ **ám ảnh** chuyện dọn dẹp gara.

Do you have a bee in your bonnet about recycling?

Bạn bị **ám ảnh** về việc tái chế à?

Don't bother arguing with him—he's got a bee in his bonnet about the new policy.

Đừng cãi với anh ấy—anh ấy có **ám ảnh** về chính sách mới.

Ever since she read that article, she's had a real bee in her bonnet about sugar.

Từ khi đọc bài báo đó, cô ấy thật sự **ám ảnh** về đường.

He tends to get a bee in his bonnet about little things that don’t matter.

Anh ấy thường **ám ảnh** về những chuyện nhỏ nhặt mà không quan trọng.