Type any word!

"bedridden" in Vietnamese

nằm liệt giường

Definition

Không thể rời khỏi giường do bệnh tật, chấn thương hoặc yếu sức.

Usage Notes (Vietnamese)

'nằm liệt giường' thường dùng cho người bệnh nặng hoặc lâu dài, không dùng cho trường hợp nghỉ ngơi ngắn hạn. Thường gặp trong cụm như 'bệnh nhân nằm liệt giường'.

Examples

He has been bedridden for months after his accident.

Sau tai nạn, anh ấy đã **nằm liệt giường** nhiều tháng.

My grandmother is bedridden and needs daily care.

Bà tôi **nằm liệt giường** và cần được chăm sóc hằng ngày.

The flu left him bedridden for a week.

Cơn cúm khiến anh ấy **nằm liệt giường** suốt một tuần.

After the operation, she was completely bedridden and couldn’t move around at all.

Sau ca phẫu thuật, cô ấy hoàn toàn **nằm liệt giường** và không thể di chuyển.

It’s difficult for anyone to stay bedridden for so long without feeling frustrated.

Ai cũng sẽ cảm thấy khó chịu nếu phải **nằm liệt giường** lâu như vậy.

She’s not just sick; she’s actually bedridden and depends on someone for everything.

Cô ấy không chỉ đơn thuần là bị bệnh; cô ấy thật sự **nằm liệt giường** và phụ thuộc vào người khác hoàn toàn.