Type any word!

"bedfellows" in Vietnamese

đồng minh kỳ lạđối tác không ngờ

Definition

Chỉ những đồng minh hay đối tác bất ngờ, những người thường không cùng phe nhưng lại hợp tác vì một mục đích chung, nhất là trong chính trị hoặc kinh doanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng theo nghĩa bóng, đặc biệt là cụm 'strange bedfellows' để nói về các liên minh kỳ lạ. Không dùng cho nghĩa đen, và chủ yếu ở số nhiều.

Examples

Sometimes politics makes bedfellows out of old rivals.

Đôi khi chính trị biến những kẻ thù cũ thành **đồng minh kỳ lạ**.

Unusual situations can create strange bedfellows.

Tình huống bất thường có thể tạo ra những **đồng minh kỳ lạ**.

They became business bedfellows after meeting at an event.

Sau khi gặp nhau ở một sự kiện, họ trở thành **đối tác không ngờ** trong kinh doanh.

Environmental groups and oil companies make unlikely bedfellows.

Các nhóm môi trường và các công ty dầu mỏ trở thành **đồng minh kỳ lạ**.

Who would have guessed those two would end up as bedfellows?

Ai mà ngờ hai người đó lại trở thành **đồng minh kỳ lạ** cơ chứ?

The old saying goes, 'Politics makes strange bedfellows.'

Có câu nói xưa, 'Chính trị tạo ra những **đồng minh kỳ lạ**.'