Type any word!

"bedeviled" in Vietnamese

làm phiền liên tụcgây rắc rối dai dẳng

Definition

Gây ra nhiều vấn đề, rắc rối hoặc sự khó chịu cho ai đó hay cái gì đó một cách dai dẳng hoặc lặp đi lặp lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, hay gặp trong báo chí hoặc văn viết, thường đi với cụm 'bedeviled by + vấn đề'.

Examples

The city has been bedeviled by traffic jams for years.

Thành phố đã **bị làm phiền** bởi kẹt xe suốt nhiều năm.

Her project was bedeviled by technical problems.

Dự án của cô ấy **bị làm phiền** bởi các vấn đề kỹ thuật.

The team felt bedeviled by constant setbacks.

Nhóm cảm thấy **liên tục bị làm phiền** bởi những lần thất bại.

We're bedeviled by paperwork every time we try to do anything official.

Mỗi lần làm việc chính thức, chúng tôi lại **bị làm phiền** bởi hàng đống giấy tờ.

The company has been bedeviled by rumors since the announcement.

Từ khi thông báo, công ty đã **bị làm phiền** bởi tin đồn.

For years, the project was bedeviled by lack of funding and clear leadership.

Trong nhiều năm, dự án đã **bị làm phiền** bởi thiếu vốn và lãnh đạo.