"beat up" in Vietnamese
Definition
Đánh ai đó nhiều lần đến mức họ bị thương nặng; cũng dùng để chỉ đồ vật cũ hoặc hư hỏng, như 'xe cũ nát'.
Usage Notes (Vietnamese)
'beat up' là từ thân mật và mang ý bạo lực, thường dùng trong trường hợp đánh nhau ('đánh ai đó'). Dùng làm tính từ, 'beat-up' nghĩa là cũ, xuống cấp; không dùng cho va chạm nhẹ.
Examples
Three boys tried to beat up my brother after school.
Ba cậu bé đã cố gắng **đánh đập** em trai tôi sau giờ học.
The thieves beat up the man and stole his wallet.
Những tên trộm **đánh đập** người đàn ông rồi lấy ví của ông ấy.
My bike is so beat up that it barely works.
Xe đạp của tôi **cũ nát** đến mức hầu như không chạy được nữa.
If you keep talking like that, someone might beat you up one day.
Nếu bạn cứ nói kiểu đó, sẽ có ngày ai đó **đánh bạn** đấy.
He drives a beat-up old truck, but he loves it.
Anh ấy lái một chiếc xe tải **cũ nát**, nhưng vẫn rất thích nó.
My shoes got really beat up after the hike.
Sau chuyến leo núi, đôi giày của tôi **cũ nát** hẳn đi.