Type any word!

"beat to the punch" in Vietnamese

ra tay trướclàm trước

Definition

Làm hoặc nói điều gì đó trước người khác, thường trong khi cạnh tranh để là người đầu tiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong giao tiếp thân mật, môi trường công sở hoặc thể thao. Gợi ý ý nghĩa cạnh tranh nhẹ nhàng hoặc bất ngờ. Không dùng trong các tình huống nghiêm trọng.

Examples

I wanted to ask the question, but she beat me to the punch.

Tôi muốn hỏi câu đó, nhưng cô ấy đã **ra tay trước** tôi.

He beat me to the punch and finished the report first.

Anh ấy đã **ra tay trước** tôi và hoàn thành báo cáo đầu tiên.

We wanted to launch the product, but a competitor beat us to the punch.

Chúng tôi muốn ra mắt sản phẩm, nhưng đối thủ đã **ra tay trước**.

If you don’t hurry up and ask her out, someone else might beat you to the punch.

Nếu bạn không nhanh lên và rủ cô ấy đi chơi, người khác có thể sẽ **ra tay trước** bạn.

I thought I had the best idea, but John beat me to the punch with his proposal.

Tôi nghĩ mình có ý tưởng tốt nhất, nhưng John đã **ra tay trước** với đề xuất của mình.

By the time I got to the store, someone had already beaten me to the punch and bought the last one.

Khi tôi đến cửa hàng, ai đó đã **ra tay trước** mua món cuối cùng.