Type any word!

"beat on" in Vietnamese

đập liên tụcchỉ trích liên tục

Definition

Liên tục đập vào ai đó hoặc vật gì đó. Ngoài ra còn dùng để diễn tả việc chỉ trích hoặc gây áp lực lặp đi lặp lại lên ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Beat on' là cách nói không trang trọng, thường dùng với hành động lặp lại như 'beat on the door' (đập cửa liên tục). Cũng có thể dùng để nói ai đó bị chỉ trích hoặc gây sức ép nhiều lần. Không giống 'beat up' (đánh bị thương).

Examples

He beat on the door until someone answered.

Anh ấy **đập liên tục** vào cửa cho đến khi có người trả lời.

Please don't beat on the table during dinner.

Đừng **đập liên tục** lên bàn khi ăn tối nhé.

The rain beat on the roof all night.

Cơn mưa **đập liên tục** lên mái nhà suốt đêm.

The kids were beating on pots and pans to make noise.

Bọn trẻ **đập liên tục** vào nồi và chảo để tạo ra tiếng ồn.

She kept beating on him about his messy room.

Cô ấy cứ **chỉ trích liên tục** về phòng bừa bộn của anh ấy.

Don't just beat on the computer when it freezes—restart it.

Đừng chỉ **đập liên tục** vào máy tính khi nó bị treo—hãy khởi động lại.