Type any word!

"beasties" in Vietnamese

con vật nhỏsinh vật tưởng tượng

Definition

Từ thân mật để chỉ các con vật nhỏ hoặc sinh vật tưởng tượng, thường dùng khi nói chuyện với trẻ em.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh thân mật, thường với trẻ em. Không dùng cho động vật lớn hay trong tình huống nghiêm túc. Có thể chỉ côn trùng hoặc sinh vật tưởng tượng.

Examples

The children saw some beasties in the garden.

Bọn trẻ thấy một vài **con vật nhỏ** trong vườn.

Sam is afraid of the beasties under his bed.

Sam sợ những **sinh vật tưởng tượng** dưới gầm giường.

Look at all the tiny beasties in the pond!

Nhìn kìa, có rất nhiều **con vật nhỏ** trong ao!

My grandma always calls insects beasties.

Bà ngoại mình luôn gọi côn trùng là **con vật nhỏ**.

Watch out—there might be some beasties in that old box.

Cẩn thận—có thể có một số **con vật nhỏ** trong cái hộp cũ đó.

The story is about magical beasties that help lost children.

Câu chuyện kể về những **sinh vật tưởng tượng** kỳ diệu giúp đỡ trẻ bị lạc.