"be up to" in Vietnamese
Definition
'Be up to' có nghĩa là đang làm gì đó (đặc biệt là việc bí mật hoặc nghịch ngợm), hoặc chuyện gì đó phụ thuộc vào quyết định của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông dụng trong hội thoại hàng ngày. 'What are you up to?' thường là 'Bạn đang làm gì?'. Nghĩa nghi ngờ: 'Anh ấy đang âm mưu gì đó.' Nghĩa tùy thuộc: 'Tùy bạn quyết định.' Phải chú ý ngữ cảnh.
Examples
What are you up to this afternoon?
Chiều nay bạn **đang làm gì** vậy?
He's up to something; I can feel it.
Anh ấy **đang âm mưu gì đó**, tôi cảm nhận được.
It’s up to you whether we go or stay.
Chúng ta đi hay ở lại thì **tùy bạn quyết định**.
I'm not sure what they're up to in the garage.
Tôi không chắc họ **đang làm gì** trong nhà để xe.
If it’s up to me, I’d pick pizza every time.
Nếu **tùy tôi quyết định**, lần nào tôi cũng chọn pizza.
Why are you smiling? What are you up to?
Sao bạn cười vậy? Bạn **đang làm gì** thế?