Type any word!

"be on about" in Vietnamese

nói vềthan phiền về

Definition

Diễn tả việc ai đó cứ nói đi nói lại hoặc nhắc mãi về một vấn đề, thường làm người nghe cảm thấy khó chịu hoặc bối rối.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, mang tính chất hơi bực bội. Hay gặp trong cụm 'What are you on about?' khi không hiểu ai đang nói gì.

Examples

What are you on about? I don't understand.

Bạn đang **nói về** cái gì vậy? Tôi không hiểu.

He was on about his new car again.

Anh ấy lại **nói về** chiếc xe mới của mình nữa rồi.

She keeps on about her diet all the time.

Cô ấy suốt ngày chỉ **nói về** chế độ ăn kiêng của mình.

I have no idea what you're on about. Can you explain?

Tôi không biết bạn đang **nói về** cái gì cả. Bạn giải thích được không?

They're always on about saving money, but never actually do it.

Họ luôn **nói về** việc tiết kiệm tiền, nhưng chẳng bao giờ làm thật.

Listen, if you know what he's on about, please tell me.

Nếu bạn biết anh ấy đang **nói về** cái gì, làm ơn nói cho tôi.