"be not on" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói rằng điều gì đó không được phép hoặc không chấp nhận được trong một tình huống nhất định. Thường dùng để từ chối hành động không mong muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ thân mật trong tiếng Anh Anh, dùng để từ chối hoặc chỉ trích hành vi không chấp nhận được: 'That is not on.' Ít gặp trong tiếng Anh Mỹ. Không dùng để nói đồ vật bị tắt mà thể hiện sự bất đồng về đạo đức.
Examples
Throwing food in class is not on.
Ném thức ăn trong lớp **không được chấp nhận**.
Copying someone's homework is not on.
Chép bài tập của người khác **không được chấp nhận**.
Cheating in a test is not on at this school.
Gian lận trong kỳ kiểm tra ở trường này **không được chấp nhận**.
I'm sorry, but turning up an hour late is not on.
Xin lỗi, nhưng đến muộn một tiếng **không được chấp nhận**.
Taking credit for someone else's work really is not on.
Nhận công của người khác thực sự **không được chấp nhận**.
You can't just cancel at the last minute—that is not on.
Bạn không thể hủy vào phút chót như vậy—điều đó **không chấp nhận được**.