Type any word!

"be no match for" in Vietnamese

không phải đối thủ củakhông sánh được với

Definition

Nói về việc ai đó hoặc cái gì đó yếu thế hơn rõ rệt so với đối thủ, nhất là khi so sánh hoặc thi đấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong lời nói hàng ngày khi muốn nhấn mạnh sự vượt trội rõ rệt của ai đó/cái gì đó. Thường theo sau là 'so với'.

Examples

A child is no match for an adult in a race.

Một đứa trẻ **không phải đối thủ của** người lớn khi chạy thi.

My old phone is no match for this new model.

Điện thoại cũ của tôi **không sánh được với** mẫu mới này.

The team is no match for their opponents this year.

Năm nay đội của họ **không phải đối thủ của** đối thủ.

That lock is no match for a skilled locksmith.

Cái khoá đó **không phải đối thủ của** một thợ khóa giỏi.

Honestly, my cooking is no match for my mom’s.

Thật lòng, món ăn của tôi **không sánh được với** mẹ tôi.

Those tiny candles are no match for the wind outside.

Những cây nến nhỏ đó **không phải đối thủ của** gió ngoài kia.