Type any word!

"batching" in Vietnamese

xử lý theo lôgom việc thành nhóm

Definition

Việc gom các công việc hoặc đồ vật lại thành một nhóm để xử lý cùng lúc thay vì từng cái một. Thường dùng trong sản xuất, tính toán và nâng cao hiệu suất công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong công nghệ, kinh doanh hoặc năng suất làm việc. 'Batching tasks' nghĩa là gom việc để tiết kiệm thời gian. Phân biệt với 'batch' (danh từ) hay 'batching up' (không trang trọng).

Examples

Batching emails helps me stay focused at work.

**Xử lý theo lô** email giúp tôi tập trung hơn vào công việc.

The factory uses batching to make cookies faster.

Nhà máy sử dụng **xử lý theo lô** để làm bánh quy nhanh hơn.

Batching similar tasks can save you time every day.

**Gom việc thành nhóm** các công việc tương tự giúp bạn tiết kiệm thời gian mỗi ngày.

I'm batching all my phone calls this afternoon so I can focus on bigger projects.

Chiều nay tôi sẽ **gom lại** tất cả các cuộc gọi để tập trung vào những dự án lớn hơn.

With so many small tasks, batching is the only way I stay organized.

Với quá nhiều việc nhỏ, **xử lý theo lô** là cách duy nhất tôi có thể giữ mọi thứ ngăn nắp.

Are you batching your errands, or do you just go out whenever you need something?

Bạn có **gom** các việc vặt lại không, hay cứ khi nào cần lại đi ra ngoài?