Type any word!

"barrettes" in Vietnamese

kẹp tócbarrette

Definition

Barrette là loại kẹp tóc nhỏ, thường có trang trí, dùng để giữ tóc cố định.

Usage Notes (Vietnamese)

'Barrette' dùng nhiều trong tiếng Anh Mỹ, chỉ loại kẹp tóc nhỏ, trang trí, thường dành cho nữ. Không dùng cho kẹp mạnh hay kẹp tăm.

Examples

She wears colorful barrettes in her hair every day.

Cô ấy đeo những chiếc **kẹp tóc** nhiều màu mỗi ngày.

The barrettes kept her bangs out of her eyes.

Những chiếc **kẹp tóc** giúp cô giữ mái không rơi vào mắt.

I bought new barrettes for my little sister.

Tôi đã mua những chiếc **kẹp tóc** mới cho em gái nhỏ của mình.

Do you have any extra barrettes? Mine keep disappearing.

Bạn có **kẹp tóc** dư không? Mấy cái của mình cứ mất hoài.

She collects vintage barrettes from the 1980s.

Cô ấy sưu tập những chiếc **kẹp tóc** cổ điển từ thập niên 1980.

Those glittery barrettes really make your hairstyle pop!

Những chiếc **kẹp tóc** lấp lánh đó làm kiểu tóc của bạn nổi bật thật đấy!