"barnstorming" in Vietnamese
Definition
Chỉ hoạt động mang tính sôi động, ấn tượng hoặc chuyến lưu diễn qua nhiều nơi để biểu diễn hay phát biểu.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong thể thao, thường dùng cho các pha thể hiện nổi bật ('barnstorming run'). Ở chính trị/doanh nghiệp, là đi nhiều nơi để quảng bá. Từ mang sắc thái năng động, thân mật.
Examples
The politician went on a barnstorming tour across the country.
Chính trị gia đã đi một chuyến **lưu diễn** khắp cả nước.
The footballer made a barnstorming run to score the goal.
Cầu thủ đã thực hiện một pha chạy **sôi động** để ghi bàn.
In the 1920s, pilots enjoyed barnstorming in small towns.
Vào những năm 1920, các phi công thích **biểu diễn lưu động** ở các thị trấn nhỏ.
Their new album launch was a real barnstorming event.
Buổi ra mắt album mới của họ thực sự là một sự kiện **sôi động**.
Fans loved the team's barnstorming style this season.
Người hâm mộ thích phong cách **sôi động** của đội mùa này.
He gave a barnstorming speech that fired up the whole crowd.
Anh ấy đã có một bài phát biểu **sôi động** khiến cả đám đông phấn khích.