Type any word!

"banky" in Vietnamese

giống ngân hàngkiểu ngân hàng (thân mật, vui nhộn)

Definition

‘Giống ngân hàng’ dùng một cách hài hước hoặc sáng tạo để chỉ thứ gì đó có nét giống, liên quan đến ngân hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng trong hội thoại thân mật hoặc khi đùa vui, không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

That building looks so banky with all its glass and logos.

Toà nhà đó nhìn rất **giống ngân hàng** với toàn kính và logo.

He tried to give a banky answer during the interview.

Anh ấy cố gắng trả lời một cách **kiểu ngân hàng** trong buổi phỏng vấn.

The office has a very banky feel to it.

Văn phòng này có cảm giác rất **giống ngân hàng**.

This new café is a little too banky for my taste—too formal and shiny.

Quán cà phê mới này hơi quá **kiểu ngân hàng** đối với tôi—quá trang trọng và bóng loáng.

I’m in a banky mood today—maybe I’ll dress up and play it serious.

Hôm nay tôi đang có tâm trạng **giống ngân hàng**—chắc tôi sẽ mặc chỉnh tề và nghiêm túc.

Everybody laughed when she called his tie ‘super banky’.

Ai cũng cười khi cô ấy gọi cà vạt của anh ấy là ‘siêu **kiểu ngân hàng**’.