"bankable" in Vietnamese
Definition
Nếu ai đó hoặc điều gì đó dễ mang lại lợi nhuận hoặc đáng tin cậy để đầu tư, người ta gọi là có khả năng sinh lời.
Usage Notes (Vietnamese)
'bankable star' là diễn viên đảm bảo doanh thu; 'bankable project' là dự án có khả năng thu hút đầu tư. Thường dùng trong kinh doanh, giải trí.
Examples
This movie is bankable because the director is famous.
Bộ phim này **có khả năng sinh lời** vì đạo diễn nổi tiếng.
He is a bankable star with many successful films.
Anh ấy là ngôi sao **đáng đầu tư** với nhiều bộ phim thành công.
Investors look for bankable projects.
Nhà đầu tư tìm kiếm các dự án **có khả năng sinh lời**.
Even with a great script, a film needs a bankable lead actor to get funding.
Dù có kịch bản hay, một bộ phim vẫn cần diễn viên chính **đáng đầu tư** để được tài trợ.
His ideas are creative but not always bankable in the real world.
Ý tưởng của anh ấy sáng tạo nhưng không phải lúc nào cũng **có khả năng sinh lời** ngoài đời thực.
She became Hollywood's most bankable actress after her last hit movie.
Sau bộ phim ăn khách cuối cùng, cô ấy đã trở thành nữ diễn viên **có khả năng sinh lời** nhất Hollywood.