Type any word!

"banding" in Vietnamese

đeo vòng (cho chim)họa tiết sọc

Definition

Banding là việc gắn vòng nhận dạng lên chân chim hoặc động vật để theo dõi chúng. Ngoài ra, từ này còn chỉ các họa tiết sọc hoặc vân trên bề mặt hay trong hình ảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong nghiên cứu động vật ('bird banding') và nghệ thuật hoặc chỉnh sửa ảnh khi nói về vân sọc ('banding'). Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The scientist uses banding to study migratory birds.

Nhà khoa học sử dụng **đeo vòng** để nghiên cứu các loài chim di cư.

Some animals have natural banding patterns on their fur.

Một số loài động vật có hoa văn **sọc** tự nhiên trên lông của chúng.

Banding helps people keep track of rare bird species.

**Đeo vòng** giúp con người theo dõi các loài chim quý hiếm.

That old TV sometimes shows color banding on the screen.

Chiếc TV cũ đó đôi khi xuất hiện **dải màu** trên màn hình.

Digital photos can have banding if the lighting isn't smooth.

Ảnh số có thể bị **dải màu** nếu ánh sáng không đều.

The zebra’s black and white banding makes it easy to recognize.

**Sọc** trắng đen của con ngựa vằn rất dễ nhận ra.