Type any word!

"bandied" in Vietnamese

được bàn tánlan truyền

Definition

Khi một ý kiến, thông tin hoặc tin đồn được nhiều người nhắc đến một cách thoải mái hoặc lan truyền rộng rãi mà không quá chú ý đến chi tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ 'bandied about' hay dùng trong bối cảnh trang trọng. Thường nói về việc tin đồn, ý tưởng, tên người được nhắc đi nhắc lại mà không được thảo luận kỹ lưỡng.

Examples

Numbers like that get bandied around all the time during budget season.

Những con số như vậy **thường được bàn tán** vào mùa ngân sách.

His name was bandied about as a possible candidate.

Tên của anh ấy đã được **bàn tán** như một ứng viên tiềm năng.

That rumor was bandied around the office for weeks.

Tin đồn đó đã được **bàn tán** trong văn phòng suốt nhiều tuần.

Many figures were bandied about in the conversation.

Nhiều con số đã được **bàn tán** trong cuộc trò chuyện.

The idea was bandied about, but nothing was decided.

Ý tưởng đó đã được **bàn tán**, nhưng không có gì được quyết định.

That term has been bandied about, but I'm not sure everyone understands it.

Thuật ngữ đó đã được **bàn tán**, nhưng tôi không chắc ai cũng hiểu.