Type any word!

"balance the books" in Vietnamese

cân đối sổ sáchkiểm tra sổ sách

Definition

Kiểm tra và điều chỉnh các bản ghi tài chính để mọi khoản đều khớp và đúng, thường được thực hiện vào cuối mỗi kỳ kế toán.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường kế toán hoặc công ty, không dùng cho chi tiêu cá nhân hàng ngày. Được dùng cuối tháng hoặc cuối năm khi hoàn tất sổ sách.

Examples

At the end of every month, she must balance the books.

Cuối mỗi tháng, cô ấy phải **cân đối sổ sách**.

Accountants help companies balance the books accurately.

Kế toán viên giúp công ty **cân đối sổ sách** chính xác.

We need to balance the books before closing the office today.

Chúng ta cần phải **cân đối sổ sách** trước khi đóng cửa văn phòng hôm nay.

It took hours to finally balance the books, but now everything is correct.

Phải mất hàng giờ mới **cân đối sổ sách** xong, nhưng giờ thì mọi thứ đã đúng.

The auditors came to check if we correctly balanced the books last quarter.

Các kiểm toán viên đến kiểm tra xem chúng tôi đã **cân đối sổ sách** đúng chưa trong quý trước.

Don't forget to balance the books before you leave tonight.

Đừng quên **cân đối sổ sách** trước khi bạn về tối nay.