Type any word!

"bad blood" in Vietnamese

thù hằnác cảm

Definition

Cảm giác ác cảm hoặc xung đột kéo dài giữa hai người hay hai nhóm, thường xuất phát từ những mâu thuẫn hoặc tranh cãi trong quá khứ.

Usage Notes (Vietnamese)

'bad blood' hay dùng trong văn nói, chủ yếu mô tả mối quan hệ xấu kéo dài, chứ không phải sự tức giận ngắn ngủi. Thường gặp trong cụm 'bad blood between' khi nói về hai nhóm hoặc người.

Examples

There is bad blood between the two families.

Có **thù hằn** giữa hai gia đình này.

After the argument, there was bad blood in the office.

Sau cuộc cãi vã, trong văn phòng có **ác cảm**.

Years of competition created bad blood between the teams.

Nhiều năm cạnh tranh đã tạo ra **thù hằn** giữa các đội.

They tried to act friendly, but you could still feel the bad blood.

Họ cố tỏ ra thân thiện, nhưng bạn vẫn cảm nhận được **ác cảm**.

Even after all these years, there's a lot of bad blood between them.

Dù sau chừng ấy năm, vẫn còn nhiều **thù hằn** giữa họ.

Let's not let bad blood ruin our friendship.

Đừng để **thù hằn** làm hỏng tình bạn của chúng ta.