Type any word!

"bad actor" in Vietnamese

đối tượng xấukẻ xấudiễn viên dở (nghĩa đen)

Definition

'Bad actor' là người có hành vi không trung thực hoặc gây hại, đặc biệt trong kinh doanh, chính trị hoặc an ninh mạng. Đôi khi cũng chỉ diễn viên diễn dở, nhưng ít gặp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng về kinh doanh, công nghệ, v.v. Nghĩa diễn viên kém hiếm khi xuất hiện.

Examples

The company wants to keep bad actors out of their network.

Công ty muốn ngăn **đối tượng xấu** xâm nhập vào mạng lưới của mình.

There are always a few bad actors who try to cheat the system.

Luôn có một vài **đối tượng xấu** tìm cách gian lận hệ thống.

The movie was not great because the main bad actor could not act well.

Bộ phim không hay vì **diễn viên dở** chính không diễn đạt.

After the scandal, people realized there were a lot of bad actors in the organization.

Sau bê bối, mọi người nhận ra có rất nhiều **kẻ xấu** trong tổ chức đó.

In cybersecurity, companies are always working to stop bad actors from stealing information.

Trong lĩnh vực an ninh mạng, các công ty luôn cố ngăn **đối tượng xấu** đánh cắp thông tin.

Not every competitor is a bad actor—some just play hard but fair.

Không phải đối thủ nào cũng là **đối tượng xấu**—một số chỉ chơi cạnh tranh nhưng công bằng.