Type any word!

"backdrop" in Vietnamese

phông nềnbối cảnh

Definition

Là tấm màn lớn sau sân khấu hoặc hoàn cảnh, môi trường mà một sự việc diễn ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong sân khấu, nhiếp ảnh cũng như để nói về bối cảnh sự kiện. Nên chú ý phân biệt với 'background', mặc dù đôi lúc ý nghĩa có thể gần giống nhau.

Examples

The play had a painted backdrop of mountains.

Vở kịch có **phông nền** được vẽ hình núi non.

We took photos in front of a colorful backdrop.

Chúng tôi đã chụp ảnh trước một **phông nền** đầy màu sắc.

The city skyline was the perfect backdrop for the concert.

Đường chân trời thành phố là **phông nền** hoàn hảo cho buổi hòa nhạc.

All the speeches took place against the backdrop of the national holiday.

Tất cả các bài phát biểu đều diễn ra dưới **bối cảnh** là ngày lễ quốc gia.

The crisis unfolded with political tension as a backdrop.

Cuộc khủng hoảng diễn ra với **bối cảnh** căng thẳng chính trị.

She chose a soft blue backdrop for her video call to look more professional.

Cô ấy chọn **phông nền** xanh lam dịu cho cuộc gọi video để trông chuyên nghiệp hơn.