Type any word!

"backache" in Vietnamese

đau lưng

Definition

Cảm giác đau hoặc khó chịu ở lưng, thường là vùng thắt lưng. Nguyên nhân có thể do ngồi lâu, mang vác vật nặng hoặc chấn thương.

Usage Notes (Vietnamese)

'Backache' thường không đếm được, hay dùng với 'have'. Có thể dùng 'đau lưng nặng' hay 'đau lưng dưới' để diễn đạt mức độ hoặc vị trí. Đôi khi dùng chung với 'back pain' nhưng 'backache' xu hướng thông thường hơn.

Examples

I have a backache after lifting heavy boxes.

Tôi bị **đau lưng** sau khi khiêng các thùng nặng.

Sitting for hours can cause backache.

Ngồi nhiều giờ có thể gây **đau lưng**.

My mother has a chronic backache.

Mẹ tôi bị **đau lưng** mãn tính.

I've had a terrible backache since yesterday.

Tôi bị **đau lưng** khủng khiếp từ hôm qua.

If your backache doesn't improve, you should see a doctor.

Nếu **đau lưng** của bạn không đỡ, bạn nên đi khám bác sĩ.

Long flights always give me a backache.

Những chuyến bay dài luôn làm tôi bị **đau lưng**.