"back to basics" in Vietnamese
Definition
Tập trung vào những điều đơn giản và cơ bản nhất, nhất là khi mọi thứ đã trở nên quá phức tạp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh, giáo dục, hoặc khi cải thiện bản thân để cắt giảm mọi thứ phức tạp không cần thiết. Dùng nhiều trong cụm 'quay về những điều cơ bản'.
Examples
It's time to get back to basics and focus on what really matters.
Đã đến lúc **trở lại căn bản** và tập trung vào những gì thực sự quan trọng.
When the project got too complicated, we went back to basics.
Khi dự án trở nên quá phức tạp, chúng tôi đã **trở lại căn bản**.
The teacher decided to go back to basics with the class.
Giáo viên quyết định **trở lại căn bản** với lớp học.
After all the fancy features failed, the company had to get back to basics.
Sau khi mọi tính năng hiện đại đều thất bại, công ty buộc phải **trở lại căn bản**.
Sometimes you have to strip away all the noise and go back to basics.
Đôi khi bạn phải bỏ hết mọi thứ rườm rà và **trở lại căn bản**.
Feeling overwhelmed? Maybe it's time to get back to basics.
Cảm thấy quá tải? Có lẽ đã đến lúc **trở lại căn bản**.