Type any word!

"back and forth" in Vietnamese

lui tới lui lui

Definition

Di chuyển lặp đi lặp lại từ hướng này sang hướng kia, hoặc ám chỉ sự trao đổi qua lại trong hội thoại hay tranh luận.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng trong văn nói để tả chuyển động như đi bộ, chạy, hoặc trao đổi qua lại trong hội thoại, bàn bạc. Không dùng để mô tả chuyển động vòng tròn.

Examples

The children ran back and forth in the playground.

Bọn trẻ chạy **lui tới lui lui** trên sân chơi.

She paced back and forth while waiting for the call.

Cô ấy đi **lui tới lui lui** khi chờ cuộc gọi.

The ball rolled back and forth on the floor.

Quả bóng lăn **lui tới lui lui** trên sàn.

We emailed back and forth for days before agreeing.

Chúng tôi gửi email **lui tới lui lui** mấy ngày liền trước khi đồng ý.

There was a lot of back and forth in their relationship.

Mối quan hệ của họ có rất nhiều **lui tới lui lui**.

Stop going back and forth and make a decision!

Đừng **lui tới lui lui** nữa, hãy quyết định đi!