"bachelorhood" in Vietnamese
Definition
Khoảng thời gian hoặc trạng thái một người đàn ông chưa lập gia đình.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu chỉ dành cho nam giới; nếu nói chung chung nên dùng 'độc thân'. 'cuộc sống độc thân (nam)' có thể nghe trang trọng hoặc hài hước.
Examples
His long bachelorhood ended when he got married last year.
**Cuộc sống độc thân (nam)** lâu dài của anh kết thúc khi anh kết hôn năm ngoái.
He enjoyed his bachelorhood before settling down.
Anh ấy đã tận hưởng **cuộc sống độc thân (nam)** của mình trước khi ổn định.
Bachelorhood can be a time of freedom and learning.
**Cuộc sống độc thân (nam)** có thể là khoảng thời gian tự do và học hỏi.
He looks back fondly on his wild days of bachelorhood.
Anh ấy nhớ lại những ngày **cuộc sống độc thân (nam)** hoang dã một cách trìu mến.
After years of bachelorhood, he struggled to adjust to married life.
Sau nhiều năm **cuộc sống độc thân (nam)**, anh ấy khó thích nghi với cuộc sống hôn nhân.
For him, bachelorhood wasn't just about being single—it was about independence.
Với anh ấy, **cuộc sống độc thân (nam)** không chỉ là độc thân mà còn là sự độc lập.