Type any word!

"babied" in Vietnamese

chăm sóc như trẻ connuông chiều quá mức

Definition

Đối xử với ai đó một cách quá cẩn thận, giống như một em bé; cũng có thể nghĩa là nuông chiều hoặc bảo vệ quá mức.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi ai đó được quan tâm, chăm sóc quá mức không thực sự cần thiết; thường gặp với cha mẹ bảo vệ con quá đà hoặc khi ai đó không thể tự xử lý khó khăn. Hay mang sắc thái tiêu cực hoặc trêu chọc.

Examples

She always babied her little brother.

Cô ấy luôn **chăm sóc như trẻ con** em trai mình.

He babied the new puppy all day.

Anh ấy đã **nuông chiều** chú chó con mới cả ngày.

The plants were babied by the gardener.

Những cây này đã được người làm vườn **chăm sóc như trẻ con**.

She felt like her parents babied her even though she was grown up.

Cô ấy cảm thấy ba mẹ vẫn còn **nuông chiều** mình dù đã lớn.

Don’t complain about being babied; they just care about you.

Đừng phàn nàn về việc được **nuông chiều quá mức**; họ chỉ quan tâm đến bạn thôi.

He always felt babied at work when they wouldn’t let him lift anything heavy.

Anh ấy luôn cảm thấy mình được **đối xử như trẻ con** ở chỗ làm khi không được cho phép nâng vật nặng.