Type any word!

"baas" in Vietnamese

ông chủ

Definition

'Baas' là người đứng đầu, lãnh đạo hoặc chủ, đặc biệt trong công việc hoặc một nhóm. Từ này thường được thấy trong văn cảnh lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong giao tiếp hiện đại, chỉ dùng 'ông chủ' hoặc 'sếp', không dùng 'baas'. 'Baas' thường xuất hiện trong truyện lịch sử hoặc văn bản cũ.

Examples

The baas gave orders to the workers.

**Ông chủ** đưa ra chỉ thị cho công nhân.

Everyone respected the baas on the farm.

Mọi người đều kính trọng **ông chủ** ở trang trại.

The young man asked the baas for help.

Chàng trai trẻ nhờ **ông chủ** giúp đỡ.

Back in the day, the workers would never speak back to the baas.

Ngày xưa, công nhân không bao giờ dám cãi lại **ông chủ**.

You don't want to upset the baas if you want to keep your job.

Nếu muốn giữ việc, đừng làm **ông chủ** buồn lòng.

In old stories, people always referred to the head of the camp as the baas.

Trong những câu chuyện xưa, mọi người luôn gọi người đứng đầu trại là **ông chủ**.