Type any word!

"awry" in Vietnamese

sai hướnglệch vị trí

Definition

Khi một việc xảy ra không như mong đợi hoặc bị lệch khỏi vị trí đúng, người ta dùng cụm này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng sau động từ như ‘go awry’. Chủ yếu xuất hiện trong văn viết hay các ngữ cảnh trang trọng, ít được dùng hàng ngày. Mô tả kế hoạch, dự án bị trục trặc hay vật gì không đúng vị trí.

Examples

The plan went awry at the last minute.

Kế hoạch đã trở nên **sai hướng** vào phút chót.

His tie was slightly awry after the meeting.

Sau cuộc họp, cà vạt của anh ấy hơi **lệch vị trí**.

Something went awry during the experiment.

Đã có điều gì đó **sai hướng** trong quá trình thí nghiệm.

Her plans always seem to go awry no matter how hard she tries.

Kế hoạch của cô ấy dường như lúc nào cũng **sai hướng** dù cố gắng thế nào.

By the end of the night, everyone’s hair was a little awry from dancing.

Cuối đêm, tóc của mọi người đều hơi **lệch vị trí** vì khiêu vũ.

It all started well, but things quickly went awry when the power went out.

Mọi thứ bắt đầu ổn, nhưng mọi chuyện nhanh chóng **sai hướng** khi mất điện.