Type any word!

"avatar" in Vietnamese

hình đại diệnavatar

Definition

Hình đại diện là ảnh hoặc hình kỹ thuật số đại diện cho một người trên mạng, như trong trò chơi hoặc mạng xã hội. Cũng có thể là nhân vật mà bạn điều khiển trong thế giới ảo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hình đại diện' thường dùng trong môi trường kỹ thuật số như mạng xã hội, game, hoặc họp trực tuyến. Với ảnh thật, dùng 'ảnh đại diện'. Nghĩa tôn giáo (hóa thân thần linh) ít dùng trong công nghệ.

Examples

She changed her avatar to a cartoon picture.

Cô ấy đã đổi **hình đại diện** thành một bức tranh hoạt hình.

Your avatar appears next to your messages.

**Hình đại diện** của bạn xuất hiện bên cạnh tin nhắn.

You can design your own avatar in the game.

Bạn có thể thiết kế **hình đại diện** riêng trong trò chơi.

My new avatar really looks like me!

**Hình đại diện** mới giống mình thật đấy!

If you don’t upload an avatar, you’ll get a default one.

Nếu bạn không tải lên **hình đại diện**, bạn sẽ được cấp một cái mặc định.

She picked a cat as her avatar for the chat room.

Cô ấy chọn con mèo làm **hình đại diện** cho phòng trò chuyện.