Type any word!

"auditors" in Vietnamese

kiểm toán viên

Definition

Kiểm toán viên là người chính thức kiểm tra, xác minh sổ sách hay báo cáo tài chính để đảm bảo mọi thứ đều đúng và tuân thủ quy định. Họ có thể làm việc trong tổ chức hoặc là người độc lập.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong môi trường tài chính, kinh doanh hoặc chính phủ. Thường gặp các cụm như 'external auditors', 'internal auditors', 'audit team'. Khác với 'accountants' là người lập sổ sách, kiểm toán viên tập trung vào việc kiểm tra và xác minh.

Examples

The auditors checked the company's financial statements.

**Kiểm toán viên** đã kiểm tra báo cáo tài chính của công ty.

Two auditors visited our office last week.

Tuần trước, hai **kiểm toán viên** đã đến văn phòng chúng tôi.

Auditors must follow strict rules during their work.

**Kiểm toán viên** phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt khi làm việc.

The auditors spotted several small errors in the report.

**Kiểm toán viên** đã phát hiện một vài lỗi nhỏ trong báo cáo.

Our company hires external auditors every two years.

Công ty của chúng tôi thuê **kiểm toán viên** bên ngoài hai năm một lần.

If the auditors have questions, they'll contact you directly.

Nếu **kiểm toán viên** có câu hỏi, họ sẽ liên hệ trực tiếp với bạn.