Type any word!

"at your mercy" in Vietnamese

dưới quyền của bạntùy ý bạn

Definition

Khi ai đó ở dưới quyền bạn, bạn hoàn toàn kiểm soát họ và họ phải chấp nhận mọi quyết định của bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc nhấn mạnh tình huống bất lực, dễ bị tổn thương. Có thể dùng với 'at his/her/their mercy' để nói về người hay tình huống có toàn quyền.

Examples

The captured bird was at your mercy.

Con chim bị bắt ở **dưới quyền của bạn**.

After losing the game, I was at your mercy.

Sau khi thua trận, tôi đã **dưới quyền của bạn**.

The puppy sat quietly, at your mercy.

Chú cún ngồi yên lặng, **dưới quyền của bạn**.

I'm totally at your mercy—just tell me what to do next.

Tôi hoàn toàn **dưới quyền của bạn**—hãy nói tiếp theo tôi nên làm gì.

When the power went out, we were at your mercy to fix it.

Khi mất điện, chúng tôi **dưới quyền của bạn** để sửa chữa.

After the accident, I felt completely at your mercy in the hospital.

Sau tai nạn, tôi cảm thấy hoàn toàn **dưới quyền của bạn** ở bệnh viện.