Type any word!

"at full strength" in Vietnamese

đầy đủ lực lượnghết sức

Definition

Khi một đội, nhóm hoặc cá nhân có đầy đủ thành viên hoặc tài nguyên, hoặc hoạt động hết sức mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thể thao nhưng cũng dùng cho nhóm, công ty. Nghĩa là không thiếu người hoặc đang dùng toàn bộ nguồn lực. Không phải chỉ nói về sức mạnh vật lý mà là sự đầy đủ, sẵn sàng.

Examples

Our team is finally at full strength for the tournament.

Đội của chúng tôi cuối cùng cũng **đầy đủ lực lượng** cho giải đấu.

The factory is running at full strength this month.

Nhà máy đang hoạt động **hết sức** trong tháng này.

We won’t be at full strength until everyone returns from vacation.

Chúng tôi sẽ không **đầy đủ lực lượng** cho đến khi mọi người trở về sau kỳ nghỉ.

With our best players back, we’re finally at full strength again.

Với những cầu thủ giỏi nhất đã trở lại, chúng tôi cuối cùng cũng **đầy đủ lực lượng** lại.

The hospital staff is not at full strength because of staff shortages.

Nhân viên bệnh viện không **đầy đủ lực lượng** do thiếu người.

Let’s wait until we’re at full strength before starting the project.

Hãy đợi đến khi chúng ta **đầy đủ lực lượng** rồi hãy bắt đầu dự án.