Type any word!

"at full blast" in Vietnamese

hết cỡhết công suất

Definition

Nếu một thứ gì đó 'hết cỡ' hoặc 'hết công suất', nghĩa là nó đang chạy mạnh nhất hoặc to nhất có thể, như nhạc, điều hoà hay động cơ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hết cỡ' hay 'hết công suất' thường dùng cho máy móc, nhạc, tiếng ồn lớn. Không dùng cho nỗ lực của người—nên dùng 'hết sức' trong trường hợp đó.

Examples

The music was playing at full blast.

Nhạc bật **hết cỡ**.

She turned the heater at full blast during the cold night.

Cô ấy bật lò sưởi **hết công suất** trong đêm lạnh.

The fan is blowing at full blast to cool the room.

Quạt đang chạy **hết công suất** để làm mát phòng.

He always drives with the AC at full blast in summer.

Anh ấy luôn bật điều hoà **hết công suất** khi lái xe vào mùa hè.

The kids had the TV at full blast all afternoon.

Lũ trẻ bật TV **hết cỡ** suốt cả chiều.

Sorry, my phone was at full blast—I didn't hear you come in.

Xin lỗi, điện thoại của tôi **bật hết cỡ**, nên tôi không nghe bạn vào.