Type any word!

"at fault" in Vietnamese

có lỗichịu trách nhiệm

Definition

Khi ai đó 'có lỗi', nghĩa là họ chịu trách nhiệm về một vấn đề, sai sót hoặc tai nạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng như tai nạn, lỗi. Ghép với: 'at fault for', 'who's at fault'. Luôn nói về trách nhiệm hoặc lỗi, không dùng để khen.

Examples

The driver was at fault for the accident.

Tài xế là người **có lỗi** gây ra tai nạn.

Nobody was at fault; it was just bad luck.

Không ai **có lỗi** cả; chỉ là xui xẻo thôi.

She admitted she was at fault for forgetting his birthday.

Cô ấy thừa nhận mình **có lỗi** vì đã quên sinh nhật của anh ấy.

It's not always easy to say who's at fault in an argument.

Không phải lúc nào cũng dễ nói ai là người **có lỗi** trong một cuộc tranh cãi.

Don’t worry, you’re not at fault; it could happen to anyone.

Đừng lo, bạn không **có lỗi** đâu; chuyện này có thể xảy ra với bất kỳ ai.

The company admitted it was at fault for the delayed delivery.

Công ty thừa nhận họ **có lỗi** về việc giao hàng chậm trễ.