Type any word!

"at a distance" in Vietnamese

từ xa

Definition

Khi một vật không ở gần mà ở xa, hoặc quan sát từ khoảng cách. Có thể nói về khoảng cách vật lý hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các động từ như 'xem', 'giữ', 'đứng', 'quan sát'. Phù hợp cho văn cảnh trang trọng hoặc trung lập.

Examples

She watched the children at a distance.

Cô ấy quan sát các em nhỏ **từ xa**.

The mountain looks blue at a distance.

Ngọn núi trông xanh **từ xa**.

Please keep at a distance from the wild animals.

Xin hãy giữ **khoảng cách** với động vật hoang dã.

He prefers to stay at a distance in social situations.

Anh ấy thích **giữ khoảng cách** trong các tình huống xã hội.

Some problems are easier to understand at a distance.

Một số vấn đề dễ hiểu hơn **từ xa**.

She admired the painting at a distance before getting a closer look.

Cô ấy ngắm bức tranh **từ xa** trước khi lại gần.