"asymmetry" in Vietnamese
Definition
Khi hai bên hoặc các phần của một vật không giống nhau về hình dạng, kích thước hay sắp xếp thì gọi là bất đối xứng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, y học, nghệ thuật hoặc toán học. Là đối nghĩa với 'symmetry'. Thường chỉ sự thiếu cân bằng rõ rệt, không dùng cho khác biệt nhỏ.
Examples
The butterfly has asymmetry in its wings.
Cánh bướm có **bất đối xứng**.
Doctors checked for asymmetry in the child's face.
Bác sĩ kiểm tra **bất đối xứng** trên khuôn mặt của đứa trẻ.
There is asymmetry in the two paintings.
Có **bất đối xứng** trong hai bức tranh.
The architect designed the building with intentional asymmetry to make it unique.
Kiến trúc sư đã thiết kế toà nhà với **bất đối xứng** cố ý để làm nó độc đáo.
Scientists often study asymmetry in animal bodies to understand evolution.
Các nhà khoa học thường nghiên cứu **bất đối xứng** trên cơ thể động vật để hiểu về tiến hóa.
There's a slight asymmetry in your eyebrows, but it looks natural.
Lông mày bạn hơi có **bất đối xứng** nhưng nhìn vẫn tự nhiên.