Type any word!

"associating" in Vietnamese

liên kếtkết nối

Definition

Kết nối một vật, người hoặc ý tưởng với vật, người hoặc ý tưởng khác trong tâm trí hoặc thực tế. Thường dùng khi liên kết các ý tưởng, người hoặc vật với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'with', ví dụ: 'associating with people' là 'liên kết với người khác'. Mang tính trang trọng, phổ biến trong môi trường học thuật, tâm lý hoặc chính thức. Không giống với 'socializing' (giao tiếp xã hội, trò chuyện).

Examples

He is associating colors with feelings.

Anh ấy đang **liên kết** màu sắc với cảm xúc.

The teacher is associating new words with pictures.

Giáo viên đang **liên kết** từ mới với hình ảnh.

She avoids associating with negative people.

Cô ấy tránh **liên kết** với những người tiêu cực.

Are you associating that smell with your childhood?

Bạn có đang **liên kết** mùi đó với tuổi thơ của mình không?

He got in trouble for associating with the wrong crowd.

Anh ấy gặp rắc rối vì **liên kết** với những người xấu.

Some people have trouble associating names with faces.

Một số người gặp khó khăn khi **liên kết** tên với khuôn mặt.