Type any word!

"assault and battery" in Vietnamese

hành vi đe dọa và hành hung

Definition

Trong pháp luật, đây là hành động đe dọa sẽ làm hại ai đó rồi thực sự tấn công họ về thể chất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý. 'Assault' là đe dọa làm hại, 'battery' là có tiếp xúc thực tế. Một số nơi có thể phân biệt rõ hai hành vi này về mặt luật pháp.

Examples

He was arrested for assault and battery.

Anh ấy đã bị bắt vì tội **hành vi đe dọa và hành hung**.

Assault and battery is a serious crime.

**Hành vi đe dọa và hành hung** là tội nghiêm trọng.

The police investigated the assault and battery case.

Cảnh sát đã điều tra vụ **hành vi đe dọa và hành hung**.

The lawyer explained the difference between assault and battery to the jury.

Luật sư đã giải thích sự khác biệt giữa **hành vi đe dọa và hành hung** cho bồi thẩm đoàn.

You can't be charged with assault and battery unless there was both a threat and physical contact.

Bạn không thể bị buộc tội **hành vi đe dọa và hành hung** trừ khi có cả đe dọa và tiếp xúc vật lý.

She sued her neighbor for assault and battery after the incident.

Sau sự việc, cô ấy đã kiện hàng xóm vì tội **hành vi đe dọa và hành hung**.